Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "vào trong" (1)

vào trong
Tiếng Anh Cụm từto go inside, to enter
Từ vựng của tôi
Mời bạn vào trong nhà.
Please come inside the house.

swap_horiz Từ liên quan "vào trong" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "vào trong" (2)

đóng cửa khít lại để gió lạnh không vào trong
Close the windows tightly to prevent cold air from entering
Mời bạn vào trong nhà.
Please come inside the house.